💰 Chi phí được trừ và không được trừ khi tính TNDN
Khi LAS triển khai tính thuế TNDN, các khoản chi phí sau đây sẽ được áp dụng theo Luật Thuế TNDN 2008 (sửa đổi 2013) và Thông tư 78/2014/TT-BTC. Đây là thông tin tham khảo để bạn biết trước.
Chi phí được trừ (được tính vào chi phí khi xác định thu nhập chịu thuế)
- Tiền lương, tiền công — cho người lao động, có hợp đồng lao động, có chứng từ chi trả
- Nguyên vật liệu, hàng hóa — mua vào để sản xuất, kinh doanh
- Khấu hao tài sản cố định — máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải (theo quy định về thời gian khấu hao)
- Tiền thuê nhà, thuê kho, thuê văn phòng — có hợp đồng thuê
- Điện, nước, viễn thông, internet — phục vụ sản xuất kinh doanh
- Vận chuyển, logistics — chi phí giao hàng, nhập hàng
- Quảng cáo, marketing — giới hạn 10% tổng chi phí được trừ (trừ một số ngành đặc thù)
- Lãi vay — từ các tổ chức tín dụng, có hợp đồng vay. Chi phí lãi vay được trừ tối đa 30% EBITDA (theo NĐ 132/2020 và NĐ 20/2025)
- Bảo hiểm — bảo hiểm tài sản, bảo hiểm cháy nổ, bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
- Thuế, phí, lệ phí — thuế môn bài, thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ, lệ phí đăng ký kinh doanh
- Công cụ, dụng cụ — giá trị nhỏ, phân bổ trong 1-3 năm
Chi phí không được trừ (phải loại ra khi tính TNDN)
- Tiền phạt vi phạm hành chính — phạt thuế, phạt giao thông, phạt xây dựng
- Chi phí không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp
- Chi phí khấu hao tài sản không dùng cho sản xuất kinh doanh
- Chi phí trích trước không đúng quy định
- Chi phí tiền lương không có hợp đồng lao động
- Thuế GTGT đầu vào đã được khấu trừ (không được tính vào chi phí)
- Chi phí tài trợ không đúng đối tượng (trừ tài trợ giáo dục, y tế, thiên tai)
📌 LAS sẽ tự động phân loại chi phí cho bạn. Nếu có khoản chi phí đặc thù, hãy hỏi qua Zalo hoặc email để được tư vấn.