Chi phí được trừ (được tính vào chi phí khi xác định thu nhập chịu thuế)
- Tiền lương, tiền công, cho người lao động, có hợp đồng lao động, có chứng từ chi trả
- Nguyên vật liệu, hàng hóa, mua vào để sản xuất, kinh doanh
- Khấu hao tài sản cố định, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải (theo quy định về thời gian khấu hao)
- Tiền thuê nhà, thuê kho, thuê văn phòng, có hợp đồng thuê
- Điện, nước, viễn thông, internet, phục vụ sản xuất kinh doanh
- Vận chuyển, logistics, chi phí giao hàng, nhập hàng
- Quảng cáo, marketing, giới hạn 10% tổng chi phí được trừ (trừ một số ngành đặc thù)
- Lãi vay, từ các tổ chức tín dụng, có hợp đồng vay. Chi phí lãi vay được trừ tối đa 30% EBITDA (theo NĐ 132/2020 và NĐ 20/2025)
- Bảo hiểm, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm cháy nổ, bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
- Thuế, phí, lệ phí, thuế môn bài, thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ, lệ phí đăng ký kinh doanh
- Công cụ, dụng cụ, giá trị nhỏ, phân bổ trong 1-3 năm
Chi phí không được trừ (phải loại ra khi tính TNDN)
- Tiền phạt vi phạm hành chính, phạt thuế, phạt giao thông, phạt xây dựng
- Chi phí không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp
- Chi phí khấu hao tài sản không dùng cho sản xuất kinh doanh
- Chi phí trích trước không đúng quy định
- Chi phí tiền lương không có hợp đồng lao động
- Thuế GTGT đầu vào đã được khấu trừ (không được tính vào chi phí)
- Chi phí tài trợ không đúng đối tượng (trừ tài trợ giáo dục, y tế, thiên tai)
📌 LAS sẽ tự động phân loại chi phí cho bạn. Nếu có khoản chi phí đặc thù, hãy hỏi qua Zalo hoặc email để được tư vấn.